chi điếm

noun
  1. Branch (of a firm)
    • chi điếm ngoại thương
      a foreign trade company branch
    • chi điếm ngân hàng huyện
      a district branch of the National Bank

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chi điếm"

chi điếm
Công ty mở thêm một chi điếm mới ở thành phố cảng.